CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
220,57+268,36%-2,206%-0,058%+0,17%3,70 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
216,94+263,95%-2,169%-0,074%+0,02%2,63 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
153,67+186,96%-1,537%-0,017%-0,01%1,34 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
152,85+185,96%-1,528%-0,433%+0,66%1,53 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
77,53+94,33%-0,775%-0,101%-0,08%1,10 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
67,75+82,42%-0,677%+0,005%+0,02%12,54 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
52,96+64,44%-0,530%-0,007%+0,32%854,59 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
49,42+60,12%-0,494%-0,003%+0,22%1,13 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
41,72+50,76%-0,417%-0,049%+0,18%6,76 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
39,13+47,61%-0,391%-0,053%+9,78%3,49 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
35,04+42,64%-0,350%-0,110%+0,16%9,18 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
23,18+28,20%-0,232%-0,028%+0,08%1,43 Tr--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
20,59+25,05%-0,206%-0,041%+0,21%957,95 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
18,88+22,97%-0,189%-0,031%-0,09%813,38 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
18,11+22,04%-0,181%-0,005%+0,37%935,50 N--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
17,90+21,78%-0,179%-0,020%+0,14%1,18 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
15,63+19,02%-0,156%-0,017%+0,08%310,50 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
15,50+18,86%-0,155%+0,001%-0,33%1,25 Tr--
GMX
BGMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
14,81+18,01%-0,148%-0,021%+0,23%448,40 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
14,46+17,59%-0,145%-0,045%+0,15%1,23 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
13,44+16,35%-0,134%-0,013%+0,22%2,53 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
12,56+15,29%-0,126%-0,004%+0,21%621,05 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
12,14+14,77%-0,121%+0,005%-0,07%723,59 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,38+13,84%-0,114%-0,019%+0,17%7,61 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
11,36+13,83%-0,114%-0,128%+0,15%2,07 Tr--