CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
274,10+333,49%-2,741%-0,228%+0,43%5,13 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
247,29+300,87%-2,473%-0,017%+0,19%1,69 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
232,52+282,89%-2,325%-0,005%+0,08%4,33 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
166,39+202,44%-1,664%-0,051%+0,35%1,14 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
112,05+136,33%-1,121%-0,045%+0,14%9,22 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
72,58+88,30%-0,726%-0,009%+0,11%2,02 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
47,96+58,35%-0,480%+0,001%-0,39%571,58 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
44,02+53,55%-0,440%-0,015%+0,13%5,40 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
40,64+49,45%-0,406%-0,038%+0,25%1,14 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
35,77+43,52%-0,358%+0,005%-0,23%631,07 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
32,12+39,08%-0,321%+0,005%-0,37%985,67 N--
CC
BCC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT
30,29+36,86%-0,303%-0,085%+0,10%2,72 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
28,61+34,81%-0,286%-0,027%+0,22%3,98 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
23,97+29,16%-0,240%+0,001%-0,12%3,24 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
22,06+26,84%-0,221%+0,008%-0,30%1,37 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
21,98+26,74%-0,220%+0,005%-0,24%1,96 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
21,22+25,81%-0,212%+0,000%+0,20%1,03 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
18,84+22,93%-0,188%-0,085%+0,17%3,37 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
18,29+22,26%-0,183%-0,006%+0,36%977,65 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
17,82+21,68%-0,178%+0,005%-0,11%374,32 N--
SPACE
BSPACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
17,43+21,21%-0,174%+0,005%-0,12%2,81 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
17,28+21,02%-0,173%+0,002%-0,04%9,86 Tr--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
17,13+20,84%-0,171%+0,010%-0,14%2,12 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
16,56+20,15%-0,166%-0,002%+0,15%2,81 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
16,55+20,13%-0,165%-0,036%+0,12%34,97 Tr--